Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ

Bảng động Từ Bất Quy Tắc

Bảng động từ bất quy tắc (TA: irregular verbs) dưới đây cung cấp các động từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh giúp người học thuận tiện trong việc tra cứu và học tập về thì quá khứ đơn hay thì hoàn thành trong tiếng Anh. Ngoài ra, cột nguyên thể của động từ còn cung cấp cho bạn phiên âm của từ đó.

💡Mẹo: Trên trình duyệt, nhấn tổ hợp phím Ctrl + F, sau đó gõ từ bạn cần tìm kiếm, bạn có thể gõ dấu mở ngoặc trước từ để tìm kiếm nhanh hơn. Ví dụ: Bạn cần tìm từ begin, hãy gõ vào ô tìm kiếm là: (begin

Bảng động từ bất quy tắc

Nguyên thểQuá khứQuá khứ phân từNghĩa
A
(abide, /əbˈaɪd/)abode/ abidedabiden/ aboded
tuân theo, chịu đựng
(arise, /əɹˈaɪz/)arosenarisennổi dậy, nổi lên
(arise, /əɹˈaɪz/)arosearisenphát sinh
(awake, /əwˈeɪk/)awokeawoken
đánh thức, thức, làm thức giấc
B
(backslide, /bˈækslˌaɪd/)backslidbackslid
lại phạm tội, tái phạm
(be, /bˈiː/)was/werebeen
thì, là, bị, ở, được
(bear, /bˈɛə/)borebornmang, chịu đựng
(beget, /bɪgˈɛt/)begotbegunbắt đầu
(behold, /?/)beheldbeheldngắm nhìn
(beat, /bˈiːt/)beatbeatenđánh đập
(become, /bɪkˈɐm/)becamebecome
trở nên, trở thành
(befall, /bɪfˈɔːl/)befellbefallenxảy ra, xảy đến
(begin, /bɪgˈɪn/)beganbegunbắt đầu
(bereave, /?/)bereftbereft
cướp đi, tước đoạt
(behold, /?/)beheldbeheldngắm nhìn
(bend, /bˈɛnd/)bentbent
bẻ cong, uốn cong
(beset, /bɪsˈɛt/)besetbesetbao quanh
(bespeak, /?/)bespokebespokenchứng tỏ
(beseech, /?/)besought/beseechedbesought/beseechedvan xin
(bet, /bˈɛt/)betbet
đánh cược, cá cược
(bid, /bˈɪd/)bidbidtrả giá
(bide, /bˈaɪd/)bided/bodebided/biddenchờ đợi
(bind, /bˈaɪnd/)boundboundbuộc, trói
(bite, /bˈaɪt/)bitbittencắn, ngoạm
(bleed, /blˈiːd/)bledbledchảy máu
(bless, /blˈɛs/)blessed/blestblessed/blestban phúc
(blow, /blˈəʊ/)blewblownthổi
(break, /bɹˈeɪk/)brokebrokenđập vỡ, làm vỡ
(breed, /bɹˈiːd/)bredbrednuôi, dạy dỗ
(bring, /bɹˈɪŋ/)broughtbrought
mang đến, mang lại
(broadcast, /bɹˈɔːdkˌɑːst/)broadcastbroadcast
phát thanh, phát sóng
(build, /bˈɪld/)builtbuiltxây dựng
(burn, /bˈɜːn/)burnt/ burnedburnt/ burnedđốt, cháy
(burst, /bˈɜːst/)burst/brastburst/brast
bùng nổ, nổ tung, nổ
(bust, /bˈɐst/)bust/bustedbust/bustedlàm vỡ, bắt giữ
(buy, /bˈaɪ/)boughtboughtmua
C
(cast, /kˈɑːst/)castcastném, tung
(can, /kˈæn/)couldcó thể
(catch, /kˈætʃ/)caughtcaughtbắt, chụp
(chide, /?/)chid/ chidedchid/ chidden/ chided
mắng chửi, trách mắng
(choose, /tʃˈuːz/)chosechosenchọn, lựa
(clad, /klˈæd/)cladclad
che phủ, bao bọc, tráng
(clap, /klˈæp/)clapped/claptclapped/clapt
vỗ, vỗ tay, đặt mạnh
(cleave, /klˈiːv/)clove/ cleft/ cleavedcloven/ cleft/ cleaved
chẻ, tách hai, bửa, tách ra
(cling, /klˈɪŋ/)clungclung
dính chặt, bám víu, đeo bám
(clothe, /klˈəʊð/)clad/clothedclad/clothedmặc quần áo
(come, /kˈɐm/)camecomeđến, đi đến
(cost, /kˈɒst/)costcostcó giá là, trị giá
(creep, /kɹˈiːp/)creptcrept
leo, bò, trườn, lết
(crow, /kɹˈəʊ/)crew/crewedcrowedgáy (gà)
(cut, /kˈɐt/)cutcutcắt, chặt
D
(deal, /dˈiːl/)dealtdealt
ngã giá, giao thiệp
(dig, /dˈɪg/)dug/diggeddug/diggedđào, đào bới, xới
(dive, /dˈaɪv/)dove/ diveddove/divedlặn, lao xuống
(do, /dˈuː/)diddonelàm, hành động
(dow, /?/)dowed/doughtdowed/doughthạ, hạ gục
(draw, /dɹˈɔː/)drewdrawnvẽ
(dream, /dɹˈiːm/)dreamt/ dreameddreamt/ dreamedmơ thấy
(drink, /dɹˈɪŋk/)drankdrunkuống
(drive, /dɹˈaɪv/)drovedrivenlái xe
(dwell, /dwˈɛl/)dweltdwelttrú ngụ, ở
E
(earn, /ˈɜːn/)earned/earntearned/earntkiếm sống
(eat, /ˈiːt/)ateeatenăn
F
(fall, /fˈɔːl/)fellfallenngã, rơi, té, rụng
(feed, /fˈiːd/)fedfedcho ăn, ăn, nuôi
(feel, /fˈiːl/)feltfeltcảm thấy
(fight, /fˈaɪt/)foughtfoughtchiến đấu
(find, /fˈaɪnd/)foundfoundtìm thấy, thấy
(fit, /fˈɪt/)fitted/fitfitted/fitlàm vừa vặn
(flee, /flˈiː/)fledfledchạy trốn
(fling, /flˈɪŋ/)flungflung
tung, quăng, liệng, ném
(fly, /flˈaɪ/)flewflownbay
(forbear, /?/)forboreforbornenhịn
(forbid, /fəbˈɪd/)forbade/ forbadforbiddencấm đoán, cấm
(forecast, /fˈɔːkˌɑːst/)forecast/ forecastedforecast/ forecasted
tiên đoán, dự đoán, dự báo
(foresee, /fˌɔːsˈiː/)foresawforseenthấy trước
(foretell, /?/)foretoldforetoldđoán trước
(forget, /fəgˈɛt/)forgotforgottenquên
(forgive, /fəgˈɪv/)forgaveforgiventha thứ
(forsake, /fəsˈeɪk/)forsookforsakenruồng bỏ
(freeze, /fɹˈiːz/)frozefrozen(làm) đông lại
G
(get, /gˈɛt/)gotgot/ gotten
có được, lấy được
(gild, /gˈɪld/)gilt/ gildedgilt/ gildedmạ vàng
(gird, /?/)girt/ girdedgirt/ girdedđeo vào
(give, /gˈɪv/)gavegivencho
(go, /gˈəʊ/)wentgoneđi
(grave, /gɹˈeɪv/)grove/gravedgraven/gravedđào huyệt
(grind, /gɹˈaɪnd/)groundgroundnghiền, xay
(grow, /gɹˈəʊ/)grewgrownmọc, trồng
H
(hang, /hˈæŋ/)hunghungmóc lên, treo lên
(have, /hˈæv/)hadhad
(hear, /hˈɪə/)heardheardnghe
(heave, /hˈiːv/)hove/ heavedhove/ heavedtrục lên
(hide, /hˈaɪd/)hidhidden
giấu, trốn, ẩn, nấp
(hit, /hˈɪt/)hithitđụng
(hold, /hˈəʊld/)heldheld/holden
giữ, nắm, cầm, nắm giữ
(hurt, /hˈɜːt/)hurthurtlàm đau
I
(inlay, /ˈɪnlˌeɪ/)inlaidinlaiddát, khảm
(input, /ˈɪnpˌʊt/)inputinput
đưa vào (máy điện toán)
(inset, /ɪnsˈɛt/)insetinsetcài, ghép
K
(keep, /kˈiːp/)keptkeptgiữ
(kneel, /nˈiːl/)knelt/ kneeledknelt/ kneeledquỳ
(knit, /nˈɪt/)knit/ knittedknit/ knittedđan
(know, /nˈəʊ/)knewknownbiết, quen biết
L
(lade, /?/)ladedladen/ladedrời khỏi
(lay, /lˈeɪ/)laidlaidđặt, để
(lead, /lˈɛd/)ledled
dẫn dắt, lãnh đạo
(lean, /lˈiːn/)leant/leanedleant/leaned
tựa, ngả, dựa vào, dựa, chống
(leap, /lˈiːp/)leaptleaptnhảy, nhảy qua
(learn, /lˈɜːn/)learnt/ learnedlearnt/ learned
học, được biết, học hỏi
(leave, /lˈiːv/)leftleft
ra đi, để lại, rời bỏ
(lend, /lˈɛnd/)lentlentcho mượn (vay)
(let, /lˈɛt/)letlet
cho phép, để cho
(lie, /lˈaɪ/)laylainnằm, tọa lạc
(light, /lˈaɪt/)lit/ lightedlit/ lightedthắp sáng, đốt
(lose, /lˈuːz/)lostlostlàm mất, mất
M
(make, /mˈeɪk/)mademade
chế tạo, sản xuất
(may, /mˈeɪ/)mightcó thể
(mean, /mˈiːn/)meantmeantcó nghĩa là
(meet, /mˈiːt/)metmet
gặp mặt, gặp gỡ, gặp
(melt, /mˈɛlt/)melted/moltmelted/moltennóng chảy
(misslay, /?/)mislaidmislaidđể lạc mất
(mislead, /?/)misledmisledđánh lừa
(misread, /?/)misreadmisreadđọc sai
(misspell, /mˌɪsspˈɛl/)misspeltmisspeltviết sai chính tả
(mistake, /mɪstˈeɪk/)mistookmistaken
phạm lỗi, nhầm lẫn
(misunderstand, /mˌɪsɐndəstˈænd/)misunderstoodmisunderstoodhiểu lầm
(mow, /mˈəʊ/)mowedmown/ mowedcắt cỏ
O
(outbid, /?/)outbidoutbidtrả hơn giá
(outdo, /?/)outdidoutdonelàm giỏi hơn
(outgrow, /?/)outgrewoutgrownlớn nhanh hơn
(output, /ˈaʊtpˌʊt/)outputoutputcho ra (dữ kiện)
(outrun, /?/)outranoutrun
chạy nhanh hơn, vượt quá
(outsell, /?/)outsoldoutsoldbán nhanh hơn
(overcome, /ˈəʊvəkˌɐm/)overcameovercome
khắc phục, vượt qua
(overeat, /?/)overateovereatenăn quá nhiều
(overfly, /?/)overflewoverflownbay qua
(overhang, /?/)overhungoverhung
nhô lên trên, treo lơ lửng
(overhear, /?/)overheardoverheardnghe trộm
(overlay, /?/)overlaidoverlaidphủ lên
(overpay, /?/)overpaidoverpaidtrả quá tiền
(overrun, /?/)overranoverruntràn ngập
(oversee, /?/)oversawoverseentrông nom
(oversell, /?/)oversoldoversold
bán quá mức, bán quá chạy
(overshoot, /?/)overshotovershotđi quá đích
(oversleep, /?/)oversleptoversleptngủ quên
(overtake, /ˈəʊvətˌeɪk/)overtookovertaken
đuổi bắt kịp, qua mặt
(overthrow, /?/)overthrewoverthrownlật đổ
P
(pay, /pˈeɪ/)paidpaidtrả (tiền)
(proofread, /?/)proofreadproofreadđọc lại, soát lại
(prove, /pɹˈuːv/)provedproven/ proved
chứng minh, chứng tỏ
(put, /pˈʊt/)putputđặt, để
Q
(quit, /kwˈɪt/)quitquitbỏ, rời bỏ
R
(read, /ɹˈɛd/)readreadđọc
(rebuild, /ɹiːbˈɪld/)rebuiltrebuiltxây dựng lại
(redo, /ɹiːdˈuː/)redidredonelàm lại
(relearn, /?/)relearned/relearntrelearned/relearnthọc lại
(remake, /?/)remaderemade
làm lại, chế tạo lại
(rend, /ɹˈɛnd/)rentrent
toạc ra, xé, xé nát, lôi kéo
(repay, /ɹɪpˈeɪ/)repaidrepaid
hoàn tiền lại, trả lại tiền
(reread, /?/)rereadrereadđọc lại
(resell, /?/)resoldresoldbán lại
(resend, /?/)resentresentgửi lại
(reshoot, /?/)reshotreshotbắn lại, chụp lại
(retake, /?/)retookretaken
chiếm lại, tái chiếm
(rewrite, /ɹˈiːɹˌaɪt/)rewroterewrittenviết lại
(rid, /ɹˈɪd/)ridridgiải thoát
(ride, /ɹˈaɪd/)roderiddencưỡi, đi xe đạp
(ring, /ɹˈɪŋ/)rangrung
bao vây, bao quanh
(ring, /ɹˈɪŋ/)rangrungrung chuông
(rise, /ɹˈaɪz/)roserisenđứng dậy, mọc
(run, /ɹˈɐn/)ranrunchạy
S
(saw, /sˈɔː/)sawedsawncưa
(say, /sˈeɪ/)saidsaidnói
(see, /sˈiː/)sawseennhìn thấy
(seek, /sˈiːk/)soughtsoughttìm kiếm
(sell, /sˈɛl/)soldsoldbán
(send, /sˈɛnd/)sentsentgửi
(set, /sˈɛt/)setsetđặt, để, sắp xếp
(sew, /sˈəʊ/)sewedsewn/ sewedmay
(shake, /ʃˈeɪk/)shookshakenrung, lay, lắc
(shear, /ʃˈɪə/)shearedshornxén lông (cừu)
(shed, /ʃˈɛd/)shedshedrơi, rụng
(shine, /ʃˈaɪn/)shoneshonechiếu sáng
(shoot, /ʃˈuːt/)shotshotbắn
(show, /ʃˈəʊ/)showedshown/ showedcho xem
(shrink, /ʃɹˈɪŋk/)shrankshrunkco rút
(shut, /ʃˈɐt/)shutshutđóng lại
(sing, /sˈɪŋ/)sangsungca hát
(sit, /sˈɪt/)satsutngồi
(sink, /sˈɪŋk/)sanksunkchìm, lặn
(slay, /slˈeɪ/)slewslainsát hại, giết hại
(sleep, /slˈiːp/)sleptsleptngủ
(slide, /slˈaɪd/)slidslidtrượt, lướt
(sling, /slˈɪŋ/)slungslungném mạnh
(slink, /slˈɪŋk/)slunkslunklẻn đi
(slit, /slˈɪt/)slitslitxẻ, bổ
(smell, /smˈɛl/)smeltsmeltngửi
(smite, /smˈaɪt/)smotesmittenđập mạnh
(sow, /sˈaʊ/)sowedsown/ sewedgieo, rải
(speak, /spˈiːk/)spokespokennói
(speed, /spˈiːd/)sped/ speededsped/ speededchạy vụt
(spell, /spˈɛl/)spelt/ spelledspelt/ spelledđánh vần
(spend, /spˈɛnd/)spentspenttiêu xài, sử dụng
(spill, /spˈɪl/)spilt/ spilledspilt/ spilledtràn đổ ra
(spin, /spˈɪn/)spun/ spanspunquay sợi
(spit, /spˈɪt/)spatspatkhạc nhổ
(split, /splˈɪt/)splitsplitchẻ, nứt
(spoil, /spˈɔɪl/)spoilt/ spoiledspoilt/ spoiledlàm hỏng
(spread, /spɹˈɛd/)spreadspreadlan truyền
(spring, /spɹˈɪŋ/)sprangsprungnhảy
(stand, /stˈænd/)stoodstoodđứng
(stave, /stˈeɪv/)stove/ stavedstove/ stavedđâm thủng
(steal, /stˈiːl/)stolestolenđánh cắp
(stick, /stˈɪk/)stuckstuckghim vào, đính
(sting, /stˈɪŋ/)stungstungchâm, chích, đốt
(stink, /stˈɪŋk/)stunk/ stankstunkbốc mùi hôi
(strew, /stɹˈuː/)strewedstrewn/ strewedrắc, rải
(stride, /stɹˈaɪd/)strodestriddenbước sải
(strike, /stɹˈaɪk/)struckstruckđánh đập
(string, /stɹˈɪŋ/)strungstrunggắn dây vào
(strive, /stɹˈaɪv/)strovestrivencố sức
(swear, /swˈɛə/)sworesworntuyên thệ
(sweep, /swˈiːp/)sweptsweptquét
(swell, /swˈɛl/)swelledswollen/ swelledphồng, sưng
(swim, /swˈɪm/)swamswumbơi, lội
(swing, /swˈɪŋ/)swungswungđong đưa, lắc
T
(take, /tˈeɪk/)tooktakencầm, lấy
(teach, /tˈiːtʃ/)taughttaughtdạy, giảng dạy
(tear, /tˈɛə/)toretornxé, rách
(tell, /tˈɛl/)toldtoldkể, bảo
(think, /θˈɪŋk/)thoughtthoughtsuy nghĩ
(throw, /θɹˈəʊ/)threwthrownném, liệng
(thrust, /θɹˈɐst/)thrustthrustthọc, nhấn
(tread, /tɹˈɛd/)trodtrodden/ trodgiẫm, đạp
U
(unbend, /?/)unbentunbentlàm thẳng lại
(undercut, /?/)undercutundercutra giá rẻ hơn
(undergo, /ˌɐndəgˈəʊ/)underwentundergonekinh qua
(underlie, /ˌɐndəlˈaɪ/)underlayunderlainnằm dưới
(underpay, /?/)underpaidunderpaidtrả lương thấp
(undersell, /?/)undersoldundersoldbán rẻ hơn
(understand, /ˌɐndəstˈænd/)understoodunderstoodhiểu
(undertake, /ˈɐndətˌeɪk/)undertookundertakenđảm nhận
(underwrite, /?/)underwroteunderwrittenbảo hiểm
(undo, /ɐndˈuː/)undidundonetháo ra
(unfreeze, /?/)unfrozeunfrozenlàm tan đông
(unwind, /?/)unwoundunwoundtháo ra
(uphold, /?/)upheldupheldủng hộ
(upset, /ˈɐpsˌɛt/)upsetupsetđánh đổ, lật đổ
W
(wake, /wˈeɪk/)woke/ wakedwoken/ wakedthức giấc
(waylay, /?/)waylaidwaylaidmai phục
(wear, /wˈɛə/)worewornmặc
(weave, /wˈiːv/)wove/ weavedwoven/ weaveddệt
(wed, /wˈɛd/)wed/ weddedwed/ weddedkết hôn
(weep, /wˈiːp/)weptweptkhóc
(wet, /wˈɛt/)wet/ wettedwet/ wettedlàm ướt
(win, /wˈɪn/)wonwonchiến thắng
(will, /wˈɪl/)wouldsẽ
(wind, /wˈaɪnd/)woundwoundquấn
(withdraw, /wɪθdɹˈɔː/)withdrewwithdrawnrút lui
(withhold, /wɪðhˈəʊld/)withheldwithheldtừ khước
(withstand, /wɪðstˈænd/)withstoodwithstoodcầm cự
(work, /wˈɜːk/)wrought/ workedwrought/ workedrèn (sắt)
(wring, /ɹˈɪŋ/)wrungwrungvặn, siết chặt
(write, /ɹˈaɪt/)wrotewrittenviết

 

avatar
  Subscribe  
Notify of